crochet hook

Học thuật
Thân thiện
crochet hook

A woman uses a crochet hook to make a colorful scarf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim móc dùng để đan, dệt: Một dụng cụ dài, thường bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, một cái móc nhỏmột đầu, được sử dụng để tạo ra các mũi đan (móc) trong kỹ thuật thủ công crochet (đan móc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new set of crochet hooks in different sizes. ( ấy đã mua một bộ kim đan móc mới với nhiều kích cỡ khác nhau.)
    • I can't find my favorite crochet hook; I think it's under the sofa. (Tôi không tìm thấy cây kim đan móc yêu thích của mình; tôi nghĩ dưới ghế sofa.)
    • This pattern requires a 5mm crochet hook. (Mẫu đan này yêu cầu một cây kim đan móc cỡ 5mm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with a crochet hook": làm việc/thao tác bằng một cây kim đan móc.
    • She skillfully works with a crochet hook to make a blanket. ( ấy khéo léo thao tác bằng một cây kim đan móc để làm một tấm chăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crochet needle: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "crochet hook". (Kim đan móc)
  • Tunisian crochet hook: Một loại kim đan móc đặc biệt, dài hơn thường nắp chặnđầu đối diện, dùng cho kỹ thuật đan Tunisian. (Kim đan móc Tunisian)
Từ đồng nghĩa
  • Crochet needle: kim đan móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này)

crochet hook

A woman uses a crochet hook to make a colorful scarf.

Noun
  1. ghim móc dùng để đan, dệt

Từ đồng nghĩa